(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de feiten
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Đời sống, Xã hội

de feiten

/də ˈfeːɪ̯tə(n)/
những sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de feiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dingen waarvan bekend is dat ze waar, eerlijk of werkelijk zijn; een verzameling verifieerbare gebeurtenissen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những sự thật được biết đến là có thật, trung thực hoặc thực tế; một tập hợp các sự kiện có thể chứng minh được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De feiten spreken voor zich."

    "Sự thật tự nói lên điều đó."

  • "Het is een feit dat de aarde rond is."

    "Việc trái đất hình tròn là một sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de waarheden(những sự thật) de realiteiten(những thực tế)

Trái nghĩa

de leugens(những lời nói dối) de verzinsels(những điều bịa đặt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Các danh từ số nhiều trong tiếng Hà Lan thường không có quy tắc cụ thể về mạo từ. 'Feiten' là số nhiều của 'feit' (sự thật). Trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến giống của danh từ (de/het) vì nó ảnh hưởng đến sự hòa hợp về sau trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het feit
Het belangrijkste feit is dat hij schuldig is.
(Sự thật quan trọng nhất là anh ta có tội.)
Số nhiều de feiten
De feiten spreken voor zich.
(Các sự kiện tự nói lên điều đó.)
Thể giảm nhẹ het feitje
Ik ken alle feitjes over deze zaak.
(Tôi biết tất cả các chi tiết nhỏ về vụ việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De journalist presenteerde de feiten objectief in zijn artikel."

    "Nhà báo đã trình bày các sự kiện một cách khách quan trong bài viết của mình."

  • "Ik heb drie boeken gekocht, maar dit is het eerste boek dat ik lees."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách, nhưng đây là cuốn sách đầu tiên tôi đọc."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis zitten."

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."

Số nhiều của danh từ
  • "De onderzoeker presenteerde de feiten objectief aan de commissie."

    "Nhà nghiên cứu đã trình bày các sự thật một cách khách quan cho ủy ban."

  • "Het is belangrijk om de feiten te scheiden van meningen in een discussie."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt sự thật với ý kiến trong một cuộc tranh luận."

  • "Journalisten streven ernaar de feiten correct en onpartijdig weer te geven."

    "Các nhà báo cố gắng trình bày các sự thật một cách chính xác và vô tư."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De feiten wijzen erop dat de economie groeit."

    "Các sự kiện chỉ ra rằng nền kinh tế đang tăng trưởng."

  • "Het meisje gaf alle feiten eerlijk weer tijdens het onderzoek."

    "Cô gái đã trình bày tất cả các sự kiện một cách trung thực trong quá trình điều tra."

  • "We moeten ons baseren op de feiten, niet op geruchten."

    "Chúng ta phải dựa vào sự kiện, không phải tin đồn."