werkelijk
/ˈʋɛr.kə.lɪk/
thật sự
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "werkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Echt, werkelijk, in werkelijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực sự, thật sự, quả thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is werkelijk prachtig hier."
"Ở đây thật sự rất đẹp."
"Ik weet niet of hij werkelijk komt."
"Tôi không biết liệu anh ấy có thật sự đến không."
"Dat is werkelijk een goed idee."
"Đó thật sự là một ý tưởng hay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'werkelijk' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'thật sự' trong tiếng Việt. Nó là một trạng từ dùng để nhấn mạnh tính chân thực hoặc sự thật của một điều gì đó. Nó có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, thường là sau động từ chính hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh. Không có quy tắc về mạo từ hay số nhiều vì nó là trạng từ.
