(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fictie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học

de fictie

/fɪkˈsi/
văn học hư cấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fictie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verhalende teksten, speciaal romans, die zich bezighouden met ingebeelde gebeurtenissen en personen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Văn học dưới dạng văn xuôi, đặc biệt là tiểu thuyết, mô tả các sự kiện và con người tưởng tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Veel mensen houden van het lezen van fictie omdat het hen meeneemt naar andere werelden."

    "Nhiều người thích đọc tiểu thuyết hư cấu vì nó đưa họ đến những thế giới khác."

  • "De bibliotheek heeft een uitgebreide collectie fictie en non-fictie."

    "Thư viện có một bộ sưu tập phong phú gồm cả tiểu thuyết và sách tài liệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de fantasie(sự tưởng tượng, kỳ ảo) de romanliteratuur(văn học tiểu thuyết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'fictie' là 'ficties'. Từ này dùng để chỉ các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc các câu chuyện không có thật, được tưởng tượng ra. Nó đối lập với 'non-fictie' (tài liệu, sách sự thật).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fictie
De film is gebaseerd op een fictie.
(Bộ phim dựa trên một câu chuyện hư cấu.)
Số nhiều de ficties
De romans bevatten verschillende ficties.
(Những cuốn tiểu thuyết chứa nhiều câu chuyện hư cấu khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het fictietje
Het is maar een klein fictietje.
(Đó chỉ là một câu chuyện hư cấu nhỏ.)