de fantasie
Định nghĩa "de fantasie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om zich dingen voor te stellen die niet echt gebeuren of bestaan; het resultaat van die verbeelding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kinderen hebben vaak een levendige fantasie."
"Trẻ em thường có một trí tưởng tượng sống động."
"Het verhaal was puur fantasie, er was geen woord van waar."
"Câu chuyện hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng, không có một lời nào là thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'fantasie' trong tiếng Hà Lan là một danh từ giống 'de' (de fantasie). Số nhiều của nó là 'fantasieën'. Đây là một từ khá phổ biến, dùng để chỉ khả năng tưởng tượng hoặc sản phẩm của trí tưởng tượng. Nó tương đương với ý nghĩa của cụm 'sản phẩm của trí tưởng tượng' trong tiếng Việt, khi nói về những thứ không có thật.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de fantasie | Haar fantasie is erg levendig. (Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động.) |
| Số nhiều | de fantasieën | Kinderen hebben vaak rijke fantasieën. (Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú.) |
| Thể giảm nhẹ | het fantasietje | Het verhaal begon met een klein fantasietje. (Câu chuyện bắt đầu với một chút tưởng tượng nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het meisje gebruikte haar fantasie om een prachtig verhaal te schrijven."
"Cô bé dùng trí tưởng tượng của mình để viết một câu chuyện tuyệt vời."
-
"Ik heb een klein huisje (huis + -je) in de tuin gebouwd."
"Tôi đã xây một ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) trong vườn."
-
"Ik ruim de kamer morgen op. (opruimen -> ruim...op)"
"Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai. (dọn dẹp -> dọn dẹp...đi)"
