(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fantasie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tâm lý học, Văn học

de fantasie

[fɑntɑˈzi]
sản phẩm của trí tưởng tượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fantasie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om zich dingen voor te stellen die niet echt gebeuren of bestaan; het resultaat van die verbeelding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kinderen hebben vaak een levendige fantasie."

    "Trẻ em thường có một trí tưởng tượng sống động."

  • "Het verhaal was puur fantasie, er was geen woord van waar."

    "Câu chuyện hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng, không có một lời nào là thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verbeelding(sự tưởng tượng, trí tưởng tượng) het bedenksel(sự bịa đặt, điều tưởng tượng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'fantasie' trong tiếng Hà Lan là một danh từ giống 'de' (de fantasie). Số nhiều của nó là 'fantasieën'. Đây là một từ khá phổ biến, dùng để chỉ khả năng tưởng tượng hoặc sản phẩm của trí tưởng tượng. Nó tương đương với ý nghĩa của cụm 'sản phẩm của trí tưởng tượng' trong tiếng Việt, khi nói về những thứ không có thật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fantasie
Haar fantasie is erg levendig.
(Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động.)
Số nhiều de fantasieën
Kinderen hebben vaak rijke fantasieën.
(Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú.)
Thể giảm nhẹ het fantasietje
Het verhaal begon met een klein fantasietje.
(Câu chuyện bắt đầu với một chút tưởng tượng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het meisje gebruikte haar fantasie om een prachtig verhaal te schrijven."

    "Cô bé dùng trí tưởng tượng của mình để viết một câu chuyện tuyệt vời."

  • "Ik heb een klein huisje (huis + -je) in de tuin gebouwd."

    "Tôi đã xây một ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) trong vườn."

  • "Ik ruim de kamer morgen op. (opruimen -> ruim...op)"

    "Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai. (dọn dẹp -> dọn dẹp...đi)"