de werkelijkheid
Định nghĩa "de werkelijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of het feit van werkelijk bestaan; de realiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thế giới thực tế, đúng như nó vốn có, trái ngược với một cái nhìn lý tưởng hóa hoặc hư cấu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"In de werkelijkheid is de situatie veel complexer dan op papier."
"Trong thực tế, tình hình phức tạp hơn nhiều so với trên giấy tờ."
"Hij leefde lang in een fantasiewereld, maar moest uiteindelijk de werkelijkheid onder ogen zien."
"Anh ấy đã sống trong thế giới tưởng tượng một thời gian dài, nhưng cuối cùng phải đối mặt với thực tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'werkelijkheid' là giống 'de'. Số nhiều là 'de werkelijkheden'. Từ này dùng để chỉ thực tế, sự thật, khác với những gì tưởng tượng hoặc hư cấu.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de werkelijkheid | De werkelijkheid is vaak complexer dan we denken. (Thực tế thường phức tạp hơn chúng ta nghĩ.) |
| Số nhiều | de werkelijkheden | De werkelijkheden van verschillende mensen kunnen sterk verschillen. (Thực tế của những người khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het werkelijkheidje | In mijn dromen is alles een klein werkelijkheidje. (Trong giấc mơ của tôi, mọi thứ là một thực tế nhỏ bé.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om de werkelijkheid te accepteren, hoe moeilijk het ook is."
"Việc chấp nhận thực tế rất quan trọng, dù nó có khó khăn đến đâu."
-
"De film toonde een vertekend beeld van de werkelijkheid, wat veel kritiek opleverde."
"Bộ phim đã cho thấy một hình ảnh méo mó về thực tế, điều này đã gây ra nhiều chỉ trích."
-
"Omdat ik de werkelijkheid onder ogen wil zien, ga ik hard werken om mijn doelen te bereiken."
"Bởi vì tôi muốn đối mặt với thực tế, tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."
