(Vị trí top_banner)
Hình minh họa speciaal
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

speciaal

/spəˈʃal/
đặc biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "speciaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Anders dan gewoon, verreweg de grootste van een bepaalde soort of voor een bepaald doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een heel speciaal cadeau."

    "Đây là một món quà rất đặc biệt."

  • "Hij heeft een speciale training gevolgd."

    "Anh ấy đã trải qua một khóa đào tạo đặc biệt."

  • "Er is iets speciaals aan deze plek."

    "Có điều gì đó đặc biệt về nơi này."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'speciaal' trong tiếng Hà Lan thường không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là một tính từ. Tuy nhiên, khi nó được dùng như một danh từ để chỉ 'một cái gì đó đặc biệt', nó sẽ có mạo từ 'het', ví dụ: 'het speciale'. Số nhiều của 'speciaal' là 'speciale'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Deze taart is speciaal gemaakt voor haar verjaardag. Ze wilde het graag speciaal."

    "Chiếc bánh này được làm đặc biệt cho sinh nhật của cô ấy. Cô ấy muốn nó phải thật đặc biệt."

  • "De Eiffeltoren is een speciale bezienswaardigheid in Parijs. Hij is heel speciaal."

    "Tháp Eiffel là một điểm tham quan đặc biệt ở Paris. Nó rất đặc biệt."

  • " Goud is een speciaal metaal. Diamant is nog specialer, en platina is het speciaalst."

    "Vàng là một kim loại đặc biệt. Kim cương thậm chí còn đặc biệt hơn, và bạch kim là đặc biệt nhất."