(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kern
B1
zelfstandig naamwoord B1 Khoa học, Sinh học, Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

de kern

/dɛ kɛrn/
nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kern" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het centrale en belangrijkste deel van een object, beweging of groep, dat de basis vormt voor de werking en ontwikkeling ervan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, phong trào hoặc nhóm, tạo thành cơ sở cho hoạt động và sự phát triển của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kern van het probleem is dat er niet genoeg geld is."

    "Cốt lõi của vấn đề là không có đủ tiền."

  • "Hij is de kern van het team."

    "Anh ấy là hạt nhân của đội."

  • "De kern van de aarde bestaat uit gesmolten metaal."

    "Lõi của Trái Đất bao gồm kim loại nóng chảy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', nên khi sử dụng với mạo từ xác định sẽ là 'de kern'. Số nhiều là 'de kernen'. Từ này nhấn mạnh vào sự cốt lõi, trung tâm và quan trọng nhất, tương tự như 'nhân' trong tiếng Việt khi nói về phần cốt lõi của vấn đề, một tổ chức hoặc một nhóm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kern
De kern van het probleem is dat er te weinig communicatie is.
(Cốt lõi của vấn đề là có quá ít sự giao tiếp.)
Số nhiều de kernen
Deze atomen hebben verschillende kernen.
(Những nguyên tử này có các hạt nhân khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het kerntje
Er zat een klein kerntje in de appel.
(Có một hạt nhỏ trong quả táo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kern van het probleem is dat we niet genoeg middelen hebben."

    "Cốt lõi của vấn đề là chúng ta không có đủ nguồn lực."

  • "De kernreactor levert veel energie, maar is ook gevaarlijk."

    "Lò phản ứng hạt nhân cung cấp nhiều năng lượng, nhưng cũng nguy hiểm."

  • "De kern van de zaak is dat de verdachte liegt."

    "Mấu chốt của vụ việc là bị cáo đang nói dối."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kern van het probleem is dat we onvoldoende middelen hebben."

    "Cốt lõi của vấn đề là chúng ta không có đủ nguồn lực."

  • "Het team heeft de kern van de strategie snel begrepen."

    "Đội đã nhanh chóng hiểu được cốt lõi của chiến lược."

  • "Wat de kern van zijn betoog was, is mij niet duidelijk geworden."

    "Tôi không hiểu rõ cốt lõi trong bài phát biểu của anh ấy là gì."