(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ethisch
B2
bijwoord B2 Đạo đức học, Hành vi

ethisch

eːtɪs
một cách đạo đức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ethisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de principes van de ethiek; moreel juist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đạo đức và chính trực; hành động với đức hạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij handelde ethisch in een lastige situatie."

    "Anh ấy đã hành động một cách đạo đức trong một tình huống khó khăn."

  • "Het bedrijf streeft ernaar ethisch te opereren."

    "Công ty cố gắng hoạt động một cách đạo đức."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức thực hiện hành động theo chuẩn mực đạo đức. Không có mạo từ đi kèm. Trong tiếng Việt, 'một cách đạo đức' dùng để diễn tả hành động đúng đắn, chính trực, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. 'Ethisch' trong tiếng Hà Lan cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự phù hợp với các chuẩn mực đạo đức được xã hội chấp nhận hoặc các nguyên tắc luân lý cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)