de gehoorzaamheid
Định nghĩa "de gehoorzaamheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De bereidheid om te doen wat men zegt of beveelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gehoorzaamheid van de hond werd geprezen."
"Sự vâng lời của con chó đã được ca ngợi."
"Kinderen moeten hun ouders gehoorzaamheid tonen."
"Trẻ em phải thể hiện sự vâng lời đối với cha mẹ chúng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'gehoorzaamheid' là danh từ giống đực, sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của từ này là 'gehoorzaamheden'. Từ này nhấn mạnh việc tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc một cách sẵn lòng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gehoorzaamheid | De gehoorzaamheid van de hond aan zijn trainer was indrukwekkend. (Sự vâng lời của con chó đối với huấn luyện viên của nó thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | gehoorzaamheden | De gehoorzaamheden die van burgers worden verwacht, zijn vastgelegd in de wet. (Những sự vâng lời mà công dân được mong đợi phải tuân theo được quy định trong luật.) |
| Thể giảm nhẹ | gehoorzaamheidje | Een klein gehoorzaamheidje kan al veel goeds doen. (Một chút vâng lời nhỏ cũng có thể mang lại nhiều điều tốt đẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gehoorzaamheid van de hond aan zijn baasje is bewonderenswaardig."
"Sự vâng lời của con chó đối với chủ của nó thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Het kind toonde de gehoorzaamheid die van hem verwacht werd."
"Đứa trẻ thể hiện sự vâng lời mà người ta mong đợi ở nó."
-
"Omdat de leerlingen de regels overtreden, is de gehoorzaamheid in de klas niet optimaal."
"Bởi vì học sinh vi phạm các quy tắc, nên sự vâng lời trong lớp học không tối ưu."
