(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onderdanigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Xã hội học

de onderdanigheid

/ɔndɛrˈdaːnɪxhɛit/
tính phục tùng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onderdanigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van onderdanig zijn; de bereidheid om de wil van een ander te gehoorzamen of te accepteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phục tùng, sự dễ bảo, sự cam chịu; trạng thái sẵn sàng phục tùng ý chí của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onderdanigheid aan zijn baas was opvallend."

    "Sự phục tùng của anh ta đối với ông chủ của mình rất đáng chú ý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'onderdanigheid' không phổ biến, thường dùng ở dạng số ít.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onderdanigheid
De onderdanigheid van de burgers aan de autoriteiten was opvallend.
(Sự phục tùng của người dân đối với chính quyền là điều đáng chú ý.)
Số nhiều de onderdanigheden
De onderdanigheden die hij moest tonen, vernederden hem.
(Những sự phục tùng mà anh ta phải thể hiện đã làm nhục anh ta.)
Thể giảm nhẹ het onderdanigheidje
Een klein onderdanigheidje kan soms veel bereiken.
(Một chút phục tùng nhỏ đôi khi có thể đạt được rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De onderdanigheid van de werknemer aan zijn baas was opvallend."

    "Sự phục tùng của người lao động đối với ông chủ của mình rất đáng chú ý."

  • "Het kleine huisje is erg gezellig."

    "Ngôi nhà nhỏ rất ấm cúng."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài."