(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de volgzaamheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de volgzaamheid

/ˈvɔl(ə)xzaːmɦɛit/
tính dễ bảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de volgzaamheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om volgzaam te zijn; gehoorzaamheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính dễ bảo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục; sự dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De volgzaamheid van het kind maakte de opvoeding heel gemakkelijk."

    "Sự dễ bảo của đứa trẻ đã làm cho việc giáo dục trở nên rất dễ dàng."

  • "Een zekere mate van volgzaamheid is nodig in een hiërarchische organisatie."

    "Một mức độ dễ bảo nhất định là cần thiết trong một tổ chức có hệ thống phân cấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de koppigheid(sự bướng bỉnh) de ongehoorzaamheid(sự không vâng lời) de eigenzinnigheid(sự cố chấp, sự tự ý làm theo ý mình)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ chung, vì vậy nó bắt buộc phải có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'volgzaamheid' là 'volgzaamheden', tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'de volgzaamheid' thường được dùng ở dạng số ít. Từ này nhấn mạnh sự sẵn lòng tuân theo, nghe lời hoặc bị ảnh hưởng bởi người khác. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ngoan ngoãn, dễ dạy bảo) hoặc tiêu cực (dễ bị sai khiến, thiếu chính kiến) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de volgzaamheid
De volgzaamheid van de leerlingen was opvallend.
(Sự ngoan ngoãn của các học sinh rất đáng chú ý.)
Số nhiều de volgzaamheden
De volgzaamheden van de werknemers werden beloond met een bonus.
(Sự phục tùng của các nhân viên đã được khen thưởng bằng tiền thưởng.)
Thể giảm nhẹ het volgzaamheidje
Een klein beetje volgzaamheidje kan al veel helpen.
(Một chút ngoan ngoãn có thể giúp ích rất nhiều.)