de gek
Định nghĩa "de gek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon met een psychische stoornis, vooral iemand die gevaarlijk of gewelddadig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đàn ông bị bệnh tâm thần, đặc biệt là người nguy hiểm hoặc bạo lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gek rende schreeuwend door de straat."
"Người điên chạy la hét trên đường phố."
"Hij gedroeg zich als een gek na het nieuws."
"Anh ta hành xử như người điên sau khi nghe tin tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de gek' là danh từ chung chỉ người điên, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Có thể dùng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc miệt thị. Số nhiều của 'de gek' là 'de gekken'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gek | Hij gedraagt zich als een gek. (Anh ta cư xử như một kẻ điên.) |
| Số nhiều | de gekken | Het gesticht zat vol gekken. (Trại tâm thần chứa đầy những kẻ điên.) |
| Thể giảm nhẹ | het gekkie | Wat een lief gekkie! (Thật là một kẻ ngốc dễ thương!) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Die man gedraagt zich als de gek. Hij schreeuwt en gooit met spullen."
"Người đàn ông đó hành xử như một kẻ điên. Anh ta la hét và ném đồ đạc."
-
"De politie arresteerde de gek nadat hij mensen had bedreigd op straat."
"Cảnh sát đã bắt giữ kẻ điên sau khi hắn đe dọa mọi người trên đường phố."
-
"Meervoud: Het boek -> De boeken. Meestal wordt '-en' achter het woord geplaatst."
"Số nhiều: Cuốn sách -> Những cuốn sách. Thông thường '-en' được thêm vào sau từ."
