(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học

de gek

/dɛ ˈɣɛk/
người điên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon met een psychische stoornis, vooral iemand die gevaarlijk of gewelddadig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đàn ông bị bệnh tâm thần, đặc biệt là người nguy hiểm hoặc bạo lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gek rende schreeuwend door de straat."

    "Người điên chạy la hét trên đường phố."

  • "Hij gedroeg zich als een gek na het nieuws."

    "Anh ta hành xử như người điên sau khi nghe tin tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de idioot(kẻ ngu ngốc, kẻ điên) de malloot(kẻ điên, kẻ khùng)

Trái nghĩa

de verstandige(người sáng suốt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de gek' là danh từ chung chỉ người điên, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Có thể dùng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc miệt thị. Số nhiều của 'de gek' là 'de gekken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gek
Hij gedraagt zich als een gek.
(Anh ta cư xử như một kẻ điên.)
Số nhiều de gekken
Het gesticht zat vol gekken.
(Trại tâm thần chứa đầy những kẻ điên.)
Thể giảm nhẹ het gekkie
Wat een lief gekkie!
(Thật là một kẻ ngốc dễ thương!)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Die man gedraagt zich als de gek. Hij schreeuwt en gooit met spullen."

    "Người đàn ông đó hành xử như một kẻ điên. Anh ta la hét và ném đồ đạc."

  • "De politie arresteerde de gek nadat hij mensen had bedreigd op straat."

    "Cảnh sát đã bắt giữ kẻ điên sau khi hắn đe dọa mọi người trên đường phố."

  • "Meervoud: Het boek -> De boeken. Meestal wordt '-en' achter het woord geplaatst."

    "Số nhiều: Cuốn sách -> Những cuốn sách. Thông thường '-en' được thêm vào sau từ."