(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewelddadig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

gewelddadig

ɣəˈvɛltdaːdəx
nội dung bạo lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewelddadig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebruikmakend van of verband houdend met fysiek geweld met de bedoeling iemand of iets te verwonden, beschadigen of doden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film bevatte veel gewelddadige scènes."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh bạo lực."

  • "Gewelddadig gedrag is nooit een oplossing."

    "Hành vi bạo lực không bao giờ là một giải pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gewelddadig' mô tả một cái gì đó có tính bạo lực. Ví dụ: 'een gewelddadige film' (một bộ phim bạo lực).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De gewelddadige overval op de bank veroorzaakte veel angst in de stad."

    "Vụ cướp ngân hàng bạo lực đã gây ra rất nhiều nỗi sợ hãi trong thành phố."

  • "Het nieuwe restaurant is duur, maar het eten is duurder dan in andere restaurants. Dit restaurant is het duurst."

    "Nhà hàng mới thì đắt, nhưng đồ ăn ở đó đắt hơn so với các nhà hàng khác. Nhà hàng này là đắt nhất."

  • "Ik weet dat hij het boek ophaalt morgen. (Scheidbaar werkwoord: ophalen). Hij haalt het boek morgen op."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ lấy cuốn sách vào ngày mai. (Động từ tách: ophalen). Anh ấy lấy cuốn sách ngày mai đi."