gewelddadig
Định nghĩa "gewelddadig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebruikmakend van of verband houdend met fysiek geweld met de bedoeling iemand of iets te verwonden, beschadigen of doden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film bevatte veel gewelddadige scènes."
"Bộ phim chứa nhiều cảnh bạo lực."
"Gewelddadig gedrag is nooit een oplossing."
"Hành vi bạo lực không bao giờ là một giải pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gewelddadig' mô tả một cái gì đó có tính bạo lực. Ví dụ: 'een gewelddadige film' (một bộ phim bạo lực).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gewelddadige overval op de bank veroorzaakte veel angst in de stad."
"Vụ cướp ngân hàng bạo lực đã gây ra rất nhiều nỗi sợ hãi trong thành phố."
-
"Het nieuwe restaurant is duur, maar het eten is duurder dan in andere restaurants. Dit restaurant is het duurst."
"Nhà hàng mới thì đắt, nhưng đồ ăn ở đó đắt hơn so với các nhà hàng khác. Nhà hàng này là đắt nhất."
-
"Ik weet dat hij het boek ophaalt morgen. (Scheidbaar werkwoord: ophalen). Hij haalt het boek morgen op."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ lấy cuốn sách vào ngày mai. (Động từ tách: ophalen). Anh ấy lấy cuốn sách ngày mai đi."
