(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gelegenheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de gelegenheid

/ɣəˈleːɣənˌɦeːt/
dịp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gelegenheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een specifiek moment of een specifieke gebeurtenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể, hoặc thời gian mà nó diễn ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een mooie gelegenheid om Nederlands te oefenen."

    "Đây là một dịp tốt để luyện tập tiếng Hà Lan."

  • "Ik heb geen gelegenheid gehad om je te bellen."

    "Tôi đã không có dịp để gọi cho bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gelegenheid' là 'de'. Số nhiều của 'gelegenheid' là 'gelegenheden'. 'Gelegenheid' thường được dùng để chỉ một cơ hội hoặc dịp đặc biệt để làm điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gelegenheid
Dit is een uitgelezen gelegenheid om nieuwe mensen te ontmoeten.
(Đây là một cơ hội tuyệt vời để gặp gỡ những người mới.)
Số nhiều de gelegenheden
Er waren verschillende gelegenheden waarbij ik hem kon spreken.
(Có nhiều cơ hội khác nhau để tôi có thể nói chuyện với anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het gelegenheidje
Een klein gelegenheidje om iets te vieren.
(Một dịp nhỏ để ăn mừng điều gì đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De gelegenheid om Nederlands te leren, doet zich niet vaak voor."

    "Cơ hội để học tiếng Hà Lan không thường xuyên xảy ra."

  • "Het is de tweede keer dat ik deze film zie."

    "Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này."

  • "Ik ga elke dag om zes uur opstaan, omdat ik vroeg naar mijn werk moet."

    "Tôi đi làm sớm nên mỗi ngày tôi đều phải thức dậy lúc sáu giờ."

Số nhiều của danh từ
  • "De receptie was een uitstekende gelegenheid om nieuwe contacten te leggen."

    "Buổi chiêu đãi là một cơ hội tuyệt vời để tạo dựng những mối quan hệ mới."

  • "Het museum biedt de gelegenheid om de geschiedenis van de stad te ontdekken."

    "Bảo tàng mang đến cơ hội để khám phá lịch sử của thành phố."

  • "We moeten de gelegenheid grijpen om dit probleem op te lossen."

    "Chúng ta phải nắm bắt cơ hội để giải quyết vấn đề này."