(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kans
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de kans

/kɑns/
cơ hội
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kans" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Mogelijkheid dat iets gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cơ hội, khả năng một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een grote kans om te winnen."

    "Anh ấy có cơ hội lớn để chiến thắng."

  • "Er is een kleine kans dat het morgen gaat regenen."

    "Có một cơ hội nhỏ là ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Neem deze kans om te leren."

    "Hãy nắm lấy cơ hội này để học hỏi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'kansen'. Từ này gần nghĩa với 'gelegenheid', nhưng 'kans' nhấn mạnh vào khả năng xảy ra hoặc yếu tố may mắn, còn 'gelegenheid' nhấn mạnh vào một dịp hoặc thời điểm thuận lợi để làm gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kans
Hij kreeg de kans om te studeren.
(Anh ấy đã có cơ hội để học tập.)
Số nhiều de kansen
Er zijn veel kansen in het buitenland.
(Có rất nhiều cơ hội ở nước ngoài.)
Thể giảm nhẹ het kansje
Een klein kansje is beter dan geen kans.
(Một cơ hội nhỏ vẫn tốt hơn là không có cơ hội nào.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kans dat het gaat regenen is groot vandaag."

    "Cơ hội trời mưa hôm nay là rất lớn."

  • "Het is belangrijk om de kans te grijpen wanneer die zich voordoet."

    "Điều quan trọng là phải nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện."

  • "Hij heeft de kans om te slagen, als hij hard werkt."

    "Anh ấy có cơ hội thành công, nếu anh ấy làm việc chăm chỉ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kans dat het gaat regenen is groot vandaag."

    "Cơ hội trời mưa hôm nay là rất lớn."

  • "Hij kreeg de kans om in het buitenland te studeren."

    "Anh ấy đã có cơ hội đi du học."

  • "Er is een kleine kans dat we de wedstrijd winnen."

    "Có một cơ hội nhỏ là chúng ta sẽ thắng trận đấu."