(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gevoeligheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

de gevoeligheid

/ɣəˈfuzələxɛit/
sự nhạy cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gevoeligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin men ergens op reageert; de ontvankelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng cảm thụ và phản ứng với những ảnh hưởng phức tạp về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ; sự nhạy cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gevoeligheid van de huid vereist speciale zorg."

    "Sự nhạy cảm của làn da đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt."

  • "Hij toonde veel gevoeligheid voor de emoties van anderen."

    "Anh ấy thể hiện sự nhạy cảm lớn đối với cảm xúc của người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de ongevoeligheid(sự vô cảm, sự thờ ơ) de taaiheid(sự bền bỉ, sự cứng rắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'gevoeligheden'. Từ này có nghĩa rộng, có thể chỉ sự nhạy cảm về thể chất (ví dụ: daargevoeligheid - sự nhạy cảm của da) hoặc về mặt cảm xúc, tâm lý (ví dụ: gevoeligheid voor kritiek - sự nhạy cảm với lời chỉ trích). Nó tương đương với 'sự nhạy cảm' trong tiếng Việt, diễn tả khả năng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là về cảm xúc hoặc thẩm mỹ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gevoeligheid
De gevoeligheid voor kritiek is een belangrijke eigenschap.
(Sự nhạy cảm với những lời chỉ trích là một phẩm chất quan trọng.)
Số nhiều de gevoeligheden
Er zijn veel gevoeligheden rond dit onderwerp.
(Có rất nhiều điều nhạy cảm xung quanh chủ đề này.)
Thể giảm nhẹ het gevoeligheidje
Een klein gevoeligheidje kan al genoeg zijn om iemand van streek te maken.
(Chỉ một chút nhạy cảm nhỏ cũng có thể đủ để khiến ai đó khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De gevoeligheid van de huid voor zonlicht verschilt per persoon."

    "Độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời khác nhau ở mỗi người."

  • "Het aantal studenten dat zich heeft ingeschreven, is hoger dan vorig jaar. (Getallen)"

    "Số lượng sinh viên đã đăng ký cao hơn năm ngoái. (Số đếm)"

  • "Op de tweede plaats staat hij, omdat hij erg hard heeft gewerkt. (Cijfers) En ik ga morgen de nieuwe auto ophalen."

    "Anh ấy đứng ở vị trí thứ hai, bởi vì anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ. (Số thứ tự) Và ngày mai tôi sẽ đi lấy chiếc xe mới."