(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kwetsbaarheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Y học, Lão khoa

de kwetsbaarheid

[də ˈkwɛtsbɑrˌɦɛit]
sự yếu đuối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kwetsbaarheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van kwetsbaar zijn; de mate waarin iets of iemand gemakkelijk beschadigd, gekwetst of aangetast kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tình trạng yếu đuối, mỏng manh, dễ bị tổn thương (đặc biệt là ở người già)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwetsbaarheid van ouderen vereist speciale zorg en aandacht."

    "Sự yếu đuối của người già đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt."

  • "De economische crisis legde de kwetsbaarheid van de markt bloot."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã phơi bày sự mong manh của thị trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de broosheid(sự mỏng manh, dễ vỡ) de teerheid(sự mềm yếu, dịu dàng (có thể mang sắc thái yếu đuối)) de hulpeloosheid(sự bất lực, không thể tự bảo vệ)

Trái nghĩa

de weerbaarheid(sức chống chịu, khả năng phục hồi) de sterkte(sức mạnh) de robuustheid(sự vững chắc, bền bỉ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'kwetsbaarheid' là 'kwetsbaarheden'. Từ này diễn tả tình trạng dễ bị tổn thương, yếu đuối, đặc biệt là về mặt thể chất hoặc tinh thần, thường liên quan đến người già, trẻ em hoặc những người trong hoàn cảnh khó khăn. Nó nhấn mạnh sự mong manh và khả năng bị tác động tiêu cực từ bên ngoài.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kwetsbaarheid
De kwetsbaarheid van het systeem werd blootgelegd door de aanval.
(Sự dễ bị tổn thương của hệ thống đã bị phơi bày bởi cuộc tấn công.)
Số nhiều de kwetsbaarheden
De experts hebben de kwetsbaarheden in de software geïdentificeerd.
(Các chuyên gia đã xác định được những lỗ hổng trong phần mềm.)
Thể giảm nhẹ het kwetsbaarheidje
Ondanks het kwetsbaarheidje, is het een sterk ontwerp.
(Mặc dù có một chút yếu điểm, đây là một thiết kế mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kwetsbaarheid van ouderen voor infecties neemt toe met de leeftijd."

    "Sự dễ bị tổn thương của người lớn tuổi trước các bệnh nhiễm trùng tăng lên theo tuổi tác."

  • "Ik wil graag een kopje koffie. (Ik wil graag een kopje koffietje.)"

    "Tôi muốn một tách cà phê. (Tôi muốn một tách cà phê nhỏ.)"

  • "Het huis is klein. (Het huisje is klein.)"

    "Ngôi nhà nhỏ. (Ngôi nhà nhỏ nhắn thì nhỏ.)"