(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontvankelijkheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

de ontvankelijkheid

[ɑntˈfɑŋkəlɛi̯χt]
tính dễ tiếp thu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontvankelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bereidheid om nieuwe ideeën, informatie of voorstellen te overwegen of te accepteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sẵn lòng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng, thông tin hoặc đề xuất mới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontvankelijkheid voor nieuwe technologieën varieert sterk per generatie."

    "Khả năng tiếp thu công nghệ mới thay đổi đáng kể theo từng thế hệ."

  • "Een open houding bevordert de ontvankelijkheid van kritiek."

    "Một thái độ cởi mở thúc đẩy sự tiếp thu những lời phê bình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'ontvankelijkheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự sẵn sàng tiếp nhận, thường trong bối cảnh học tập, tư vấn hoặc các tình huống yêu cầu sự cởi mở với thông tin mới. Nó khác với 'bereidheid' (sự sẵn lòng) ở chỗ 'ontvankelijkheid' tập trung hơn vào khả năng hoặc sự dễ dàng tiếp nhận.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontvankelijkheid
De ontvankelijkheid van het beroep is nog niet vastgesteld.
(Tính đủ điều kiện kháng cáo vẫn chưa được xác định.)
Số nhiều de ontvankelijkheden
De ontvankelijkheden van de aanvragen worden zorgvuldig beoordeeld.
(Tính đủ điều kiện của các ứng dụng được đánh giá cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het ontvankelijkheidje
Een klein ontvankelijkheidje kan al genoeg zijn om de zaak te starten.
(Một sự chấp nhận nhỏ cũng có thể đủ để bắt đầu vụ việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ontvankelijkheid van het management voor nieuwe technologieën is cruciaal voor de groei van het bedrijf."

    "Sự sẵn lòng tiếp thu các công nghệ mới của ban quản lý là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty."

  • "Haar ontvankelijkheid voor kritiek stelt haar in staat om voortdurend te verbeteren."

    "Sự sẵn lòng tiếp thu những lời chỉ trích cho phép cô ấy liên tục cải thiện."

  • "Het is belangrijk om een zekere ontvankelijkheid te behouden, zelfs als je het ergens niet mee eens bent."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một sự sẵn lòng tiếp thu nhất định, ngay cả khi bạn không đồng ý với điều gì đó."