(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gladheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Mô tả tính chất, đặc điểm ngoại hình hoặc thiết kế

de gladheid

'xlɑthɛit
sự bóng bẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gladheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap glad te zijn; het hebben van een glad oppervlak of een gladde textuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bóng bẩy, mượt mà; vẻ ngoài thanh thoát, trơn tru và bóng loáng của bề mặt hoặc đường nét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gladheid van de vloer maakte het moeilijk om te lopen."

    "Sự trơn trượt của sàn nhà khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "De gladheid van haar huid verraadde haar jeugd."

    "Sự bóng bẩy của làn da cô ấy tố cáo tuổi trẻ của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de glans(Sự bóng loáng) de polijsting(Sự đánh bóng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gladheid' là 'de'. 'Gladheid' thường được dùng để chỉ tính chất trơn tru, bóng bẩy của một bề mặt hoặc chất liệu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gladheid
De gladheid van het ijs maakte het moeilijk om te lopen.
(Độ trơn trượt của băng khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Số nhiều de gladheden
De gladheden op de weg veroorzaakten veel ongelukken.
(Những chỗ trơn trượt trên đường gây ra nhiều tai nạn.)
Thể giảm nhẹ het gladheidje
Na het schuren was er nog een klein gladheidje op het oppervlak te voelen.
(Sau khi chà nhám, vẫn còn một chút trơn láng nhỏ có thể cảm thấy trên bề mặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Door de gladheid van het ijs viel ze en brak ze haar been."

    "Do trơn trượt của băng, cô ấy ngã và bị gãy chân."

  • "Het babietje heeft een klein neusje."

    "Em bé có một cái mũi nhỏ xinh."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ gọi điện."