de ruwheid
Định nghĩa "de ruwheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van ruw zijn; de natuurlijke of onbewerkte staat; het ontbreken van verwerking of voorbereiding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ruwheid van de steen maakte het moeilijk om hem te bewerken."
"Sự thô ráp của hòn đá khiến việc chế tác nó trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái hoặc số nhiều. Hãy chú ý đến giống của danh từ khi học từ mới. Số nhiều của 'de ruwheid' thường là 'de ruwheden'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, người ta không dùng số nhiều của danh từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ruwheid | De ruwheid van het oppervlak was duidelijk voelbaar. (Có thể cảm nhận rõ độ nhám của bề mặt.) |
| Số nhiều | de ruwheden | De ruwheden in de relatie moeten worden aangepakt. (Những khó khăn trong mối quan hệ cần được giải quyết.) |
| Thể giảm nhẹ | het ruwheidje | Een klein ruwheidje op de tafel stoorde me. (Một chút xíu nhám trên bàn làm tôi khó chịu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ruwheid van de weg maakte de fietstocht erg oncomfortabel."
"Độ gồ ghề của con đường khiến chuyến đi xe đạp rất khó chịu."
-
"De kunstenaar waardeerde de ruwheid van het ongepolijste hout, omdat het een authentieke uitstraling gaf."
"Người nghệ sĩ đánh giá cao sự thô ráp của gỗ chưa đánh bóng, vì nó mang lại vẻ ngoài chân thực."
-
"Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."
"Số nhiều của 'boek' là 'boeken'."
