(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ruwheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

de ruwheid

/ˈruʋɦɛit/
sự thô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ruwheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van ruw zijn; de natuurlijke of onbewerkte staat; het ontbreken van verwerking of voorbereiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ruwheid van de steen maakte het moeilijk om hem te bewerken."

    "Sự thô ráp của hòn đá khiến việc chế tác nó trở nên khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de gladheid(sự trơn tru, sự nhẵn nhụi) de fijnheid(sự tinh tế, sự mịn màng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái hoặc số nhiều. Hãy chú ý đến giống của danh từ khi học từ mới. Số nhiều của 'de ruwheid' thường là 'de ruwheden'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, người ta không dùng số nhiều của danh từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ruwheid
De ruwheid van het oppervlak was duidelijk voelbaar.
(Có thể cảm nhận rõ độ nhám của bề mặt.)
Số nhiều de ruwheden
De ruwheden in de relatie moeten worden aangepakt.
(Những khó khăn trong mối quan hệ cần được giải quyết.)
Thể giảm nhẹ het ruwheidje
Een klein ruwheidje op de tafel stoorde me.
(Một chút xíu nhám trên bàn làm tôi khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De ruwheid van de weg maakte de fietstocht erg oncomfortabel."

    "Độ gồ ghề của con đường khiến chuyến đi xe đạp rất khó chịu."

  • "De kunstenaar waardeerde de ruwheid van het ongepolijste hout, omdat het een authentieke uitstraling gaf."

    "Người nghệ sĩ đánh giá cao sự thô ráp của gỗ chưa đánh bóng, vì nó mang lại vẻ ngoài chân thực."

  • "Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."

    "Số nhiều của 'boek' là 'boeken'."