(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de graad
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Toán học, Vật lý

de graad

/xərɑːt/
bằng cấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de graad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een eenheid voor het meten van hoeken, temperatuur, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị đo góc, nhiệt độ, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De temperatuur is vandaag 20 graden."

    "Nhiệt độ hôm nay là 20 độ."

  • "Een rechte hoek is 90 graden."

    "Một góc vuông là 90 độ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'graad'. Số nhiều của 'graad' là 'graden'. Lưu ý, 'graad' trong tiếng Việt có thể mang nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ đơn vị đo lường như nhiệt độ (graden Celsius) hoặc góc (graden). 'Bằng cấp' trong tiếng Việt thường chỉ chứng chỉ học vấn, ví dụ: 'bằng cử nhân', 'bằng thạc sĩ'. Trong tiếng Hà Lan, các từ như 'diploma', 'getuigschrift', 'graad' (khi nói về học vị) sẽ phù hợp hơn. 'Graad' ở đây KHÔNG có nghĩa là 'bằng cấp' theo nghĩa chứng chỉ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de graad
Hij heeft een academische graad behaald.
(Anh ấy đã đạt được một học vị.)
Số nhiều de graden
De temperaturen bereikten extreme graden.
(Nhiệt độ đạt đến những mức độ khắc nghiệt.)
Thể giảm nhẹ het graadje
Een klein graadje meer of minder maakt niet uit.
(Một chút nhiệt độ cao hơn hay thấp hơn cũng không thành vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De temperatuur is vandaag 30 graden."

    "Nhiệt độ hôm nay là 30 độ."

  • "Het glas is een beetje vies, maar de graad van vervuiling is niet zo hoog."

    "Cái kính hơi bẩn, nhưng mức độ ô nhiễm không cao lắm."

  • "Een rechte hoek heeft een graad van 90."

    "Một góc vuông có số đo là 90 độ."