(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de grilligheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

de grilligheid

/ɣrɪlˈɦɛit/
tính kỳ quái
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de grilligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap grillig te zijn; de neiging om onvoorspelbaar en veranderlijk te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grilligheid van het weer maakte het moeilijk om een picknick te plannen."

    "Sự thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trở nên khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de voorspelbaarheid(tính có thể đoán trước) de consistentie(tính nhất quán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ 'grilligheid'. Không có quy tắc đơn giản để xác định mạo từ 'de' hay 'het', bạn cần học thuộc lòng cho từng từ. Số nhiều của 'grilligheid' là 'grilligheden'. 'Grilligheid' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất thường và khó đoán.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de grilligheid
De grilligheid van het weer maakt het moeilijk om plannen te maken.
(Sự thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lên kế hoạch.)
Số nhiều de grilligheden
De grilligheden van zijn karakter maakten hem onvoorspelbaar.
(Những thất thường trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.)
Thể giảm nhẹ het grilligheidje
Een klein grilligheidje in haar gedrag maakte haar charmant.
(Một chút thất thường nhỏ trong hành vi của cô ấy khiến cô ấy trở nên quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De grilligheid van het weer maakt het moeilijk om een weekendje weg te plannen."

    "Sự thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần trở nên khó khăn."

  • "Het beleid van de regering wordt gekenmerkt door de grilligheid waarmee beslissingen worden genomen."

    "Chính sách của chính phủ được đặc trưng bởi sự thất thường trong cách đưa ra quyết định."

  • "De grilligheid van zijn humeur zorgde ervoor dat mensen op hun tenen liepen."

    "Tính khí thất thường của anh ấy khiến mọi người phải dè chừng."

Mạo từ De và Het
  • "De grilligheid van het weer maakt het moeilijk om een picknick te plannen. (Woordenschat: de grilligheid)"

    "Tính thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lên kế hoạch đi dã ngoại. (Từ vựng: sự thất thường)"

  • "Het museum heeft een interessante collectie, maar de toegangsprijs is behoorlijk hoog. (Grammatica: Het-woord)"

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập thú vị, nhưng giá vé vào cửa khá cao. (Ngữ pháp: Từ 'Het')"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar het park. (Grammatica: Bijzin - 'omdat' duwt de persoonsvorm naar het einde van de bijzin)"

    "Vì trời mưa, chúng ta sẽ không đến công viên. (Ngữ pháp: Mệnh đề phụ - 'omdat' đẩy động từ chia thì xuống cuối mệnh đề phụ)"