de wispelturigheid
Định nghĩa "de wispelturigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het veranderen van iemands mening of gevoelens over iets; het veranderen van beslissing.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó; sự thay đổi quyết định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wispelturigheid van het weer maakt het moeilijk om plannen te maken."
"Sự thay đổi thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn."
"Zijn constante wispelturigheid maakte hem een onbetrouwbare partner."
"Sự hay thay đổi liên tục của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đối tác không đáng tin cậy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'wispelturigheid' (sự hay thay đổi, sự không kiên định) thường đi với mạo từ 'de'. Danh từ này có sắc thái nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự không ổn định, hay thay đổi không lường trước được trong suy nghĩ, tâm trạng hoặc hành động. Nó khác với 'verandering van gedachten' (sự thay đổi suy nghĩ) ở chỗ 'wispelturigheid' nhấn mạnh tính cách hay thay đổi của một người, còn 'verandering van gedachten' chỉ đơn thuần là sự thay đổi trong một trường hợp cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wispelturigheid | De wispelturigheid van het weer maakte het moeilijk om een picknick te plannen. (Sự thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trở nên khó khăn.) |
| Số nhiều | de wispelturigheden | De wispelturigheden van zijn karakter maakten hem onvoorspelbaar. (Những thất thường trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.) |
| Thể giảm nhẹ | het wispelturigheidje | Een klein wispelturigheidje kan soms al genoeg zijn om een project te ontsporen, zie het wispelturigheidje in het projectplan. (Một chút thất thường nhỏ đôi khi cũng có thể đủ để làm hỏng một dự án, hãy xem sự thất thường nhỏ trong kế hoạch dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wispelturigheid van het weer vandaag maakt het moeilijk om te kiezen wat ik zal aantrekken."
"Sự thất thường của thời tiết hôm nay khiến tôi khó chọn mặc gì."
-
"Het is duidelijk dat de wispelturigheid van haar stemmingen invloed heeft op de beslissingen van het team."
"Rõ ràng là sự thất thường trong tâm trạng của cô ấy ảnh hưởng đến các quyết định của nhóm."
-
"Omdat de wispelturigheid van de markt groot is, adviseert de expert om voorzichtig te investeren."
"Vì tính thất thường của thị trường lớn, chuyên gia khuyên nên đầu tư thận trọng."
-
"De wispelturigheid van het weer maakt het moeilijk om een picknick te plannen."
"Sự thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trở nên khó khăn."
-
"Zijn wispelturigheid in zijn politieke standpunten heeft veel kiezers vervreemd."
"Sự hay thay đổi trong các quan điểm chính trị của anh ấy đã khiến nhiều cử tri xa lánh."
-
"Het is haar wispelturigheid die haar zo onvoorspelbaar maakt in relaties."
"Chính sự hay thay đổi của cô ấy khiến cô ấy trở nên khó đoán trong các mối quan hệ."
