de grootte
Định nghĩa "de grootte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De omvang, omvangrijkheid of schaal van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De grootte van de appel is indrukwekkend."
"Kích thước của quả táo thật ấn tượng."
"We moeten de grootte van het probleem inschatten."
"Chúng ta cần đánh giá mức độ của vấn đề."
"De grootte van het universum is onvoorstelbaar."
"Sự rộng lớn của vũ trụ là không thể tưởng tượng được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'grootte' là 'groottes'. Nó dùng để chỉ kích thước, quy mô hoặc phạm vi của một vật thể, khái niệm hoặc sự vật.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de grootte | De grootte van het huis is indrukwekkend. (Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de grootten | De grootten van de stukken land varieerden sterk. (Kích thước của các mảnh đất rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het grootteje | Wat een klein grootteje! (Thật là một kích thước nhỏ bé!) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De grootte van het huis is indrukwekkend."
"Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng."
-
"We moeten de grootte van de schade nog inschatten."
"Chúng ta vẫn cần ước tính quy mô thiệt hại."
-
"De grootte van het probleem is groter dan we dachten."
"Mức độ nghiêm trọng của vấn đề lớn hơn chúng ta nghĩ."
-
"De grootte van het huis is indrukwekkend."
"Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng."
-
"De grootte van het probleem mag niet onderschat worden."
"Không được đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề."
-
"We moeten de grootte van de schade nog bepalen."
"Chúng ta vẫn cần xác định mức độ thiệt hại."
