(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de grootte
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung (không thuộc lĩnh vực chuyên biệt)

de grootte

[ˈɣroːtə]
tính to lớn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de grootte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De omvang, omvangrijkheid of schaal van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grootte van de appel is indrukwekkend."

    "Kích thước của quả táo thật ấn tượng."

  • "We moeten de grootte van het probleem inschatten."

    "Chúng ta cần đánh giá mức độ của vấn đề."

  • "De grootte van het universum is onvoorstelbaar."

    "Sự rộng lớn của vũ trụ là không thể tưởng tượng được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de kleinheid(sự nhỏ bé) de omvangrijkheid(sự đồ sộ, sự bao la)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'grootte' là 'groottes'. Nó dùng để chỉ kích thước, quy mô hoặc phạm vi của một vật thể, khái niệm hoặc sự vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de grootte
De grootte van het huis is indrukwekkend.
(Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng.)
Số nhiều de grootten
De grootten van de stukken land varieerden sterk.
(Kích thước của các mảnh đất rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het grootteje
Wat een klein grootteje!
(Thật là một kích thước nhỏ bé!)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De grootte van het huis is indrukwekkend."

    "Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng."

  • "We moeten de grootte van de schade nog inschatten."

    "Chúng ta vẫn cần ước tính quy mô thiệt hại."

  • "De grootte van het probleem is groter dan we dachten."

    "Mức độ nghiêm trọng của vấn đề lớn hơn chúng ta nghĩ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De grootte van het huis is indrukwekkend."

    "Kích thước của ngôi nhà thật ấn tượng."

  • "De grootte van het probleem mag niet onderschat worden."

    "Không được đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề."

  • "We moeten de grootte van de schade nog bepalen."

    "Chúng ta vẫn cần xác định mức độ thiệt hại."