(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schaal
A2
zelfstandig naamwoord A2 Sinh học

de schaal

/dɛ sxɑl/
Mang
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschermende laag op het lichaam van sommige dieren, zoals vissen en schelpdieren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang (của động vật sống dưới nước).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vis heeft glimmende schubben op zijn schaal."

    "Con cá có vảy lấp lánh trên lớp vỏ của nó."

  • "De oester lag op zijn schaal te wachten om geopend te worden."

    "Con hàu nằm trên lớp vỏ của nó chờ được mở ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schub(vảy (cá)) het pantser(vỏ, mai (cua, rùa))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ 'de', số nhiều là 'de schalen'. 'Schaal' trong tiếng Hà Lan có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài của động vật dưới nước, tương tự như 'vảy' hoặc 'vỏ'. Ví dụ: vảy cá (fishes' scales), vỏ sò (shells).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schaal
De schaal stond vol met fruit.
(Cái đĩa đầy trái cây.)
Số nhiều de schalen
We hebben verschillende schalen nodig voor de salades.
(Chúng ta cần nhiều đĩa khác nhau cho các món salad.)
Thể giảm nhẹ het schaaltje
Zet het schaaltje yoghurt in de koelkast.
(Hãy để cái bát nhỏ sữa chua trong tủ lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De vis heeft een glimmende schaal."

    "Con cá có một lớp vảy sáng bóng."

  • "Het schildpad is beschermd door zijn harde schaal."

    "Con rùa được bảo vệ bởi lớp vỏ cứng của nó."

  • "De kreeft heeft een schaal die hem helpt te overleven in de oceaan."

    "Con tôm hùm có một lớp vỏ giúp nó sống sót ở đại dương."

Số nhiều của danh từ
  • "De vis heeft glimmende schubben."

    "Con cá có những lớp vảy óng ánh."

  • "Het schild van de schildpad is een stevige schaal."

    "Mai của con rùa là một lớp vỏ chắc chắn."

  • "Sommige insecten hebben ook een harde schaal ter bescherming."

    "Một số loài côn trùng cũng có một lớp vỏ cứng để bảo vệ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vis heeft glimmende schalen."

    "Con cá có những chiếc vảy sáng bóng."

  • "Ik drink een kopje koffie."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ."

  • "Het is een klein huisje."

    "Đó là một ngôi nhà nhỏ bé."