de haalbaarheid
Định nghĩa "de haalbaarheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets haalbaar is; de mogelijkheid om iets te bereiken of te realiseren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng đạt được; mức độ mà một điều gì đó có thể đạt được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De haalbaarheid van dit project is nog onzeker."
"Khả năng đạt được của dự án này vẫn chưa chắc chắn."
"Het onderzoek toonde de haalbaarheid van het plan aan."
"Nghiên cứu đã chứng minh được khả năng đạt được của kế hoạch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Haalbaarheid là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'haalbaarheid' là 'haalbaarheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de haalbaarheid | De haalbaarheid van het project wordt momenteel onderzocht. (Tính khả thi của dự án hiện đang được điều tra.) |
| Số nhiều | de haalbaarheden | De haalbaarheden van verschillende opties werden vergeleken. (Tính khả thi của các lựa chọn khác nhau đã được so sánh.) |
| Thể giảm nhẹ | het haalbaarheidje | Een haalbaarheidje van dit voorstel is nog niet bekeken. (Tính khả thi nhỏ của đề xuất này vẫn chưa được xem xét.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De haalbaarheid van het project werd grondig onderzocht voordat de beslissing werd genomen."
"Tính khả thi của dự án đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định được đưa ra."
-
"We twijfelen aan de haalbaarheid van zijn plan om de Mount Everest zonder zuurstof te beklimmen."
"Chúng tôi nghi ngờ về tính khả thi trong kế hoạch leo lên đỉnh Everest mà không cần oxy của anh ấy."
-
"De haalbaarheid van deze innovatieve technologie moet nog bewezen worden, maar de potentie is enorm."
"Tính khả thi của công nghệ tiên tiến này vẫn cần được chứng minh, nhưng tiềm năng là rất lớn."
