(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haalbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Quản lý dự án, Tâm lý học

haalbaar

'haːlbaːr
kỳ vọng có thể đạt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "haalbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om bereikt of uitgevoerd te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đạt được, khả thi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een haalbaar plan."

    "Đó là một kế hoạch khả thi."

  • "Is het haalbaar om de deadline te halen?"

    "Có khả thi để kịp thời hạn không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'haalbaar' mô tả một điều gì đó có thể đạt được hoặc thực hiện được. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung cho tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het project is alleen haalbaar als we meer steun krijgen."

    "Dự án chỉ khả thi nếu chúng ta nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn."

  • "Is het haalbaar om de deadline te halen met de huidige middelen?"

    "Có khả thi để đáp ứng thời hạn với các nguồn lực hiện tại không?"

  • "Een haalbaar plan is essentieel voor succes."

    "Một kế hoạch khả thi là điều cần thiết cho sự thành công."

So sánh Tính từ
  • "Het project is haalbaar als we de juiste middelen inzetten."

    "Dự án khả thi nếu chúng ta sử dụng đúng nguồn lực."

  • "De doelen die we onszelf stellen, moeten realistisch en haalbaar zijn."

    "Những mục tiêu mà chúng ta đặt ra cho bản thân phải thực tế và khả thi."

  • "Is het haalbaar om deze deadline te halen met de huidige bezetting?"

    "Liệu có khả thi để đạt được thời hạn này với lực lượng nhân sự hiện tại không?"