(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onhaalbaarheid
C2
zelfstandig naamwoord C2 Chung

de onhaalbaarheid

/ɔnˈɦaːlbarɦeit/
không khả thi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onhaalbaarheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of eigenschap van niet haalbaar zijn; onmogelijkheid om te bereiken of te realiseren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kế hoạch, ý tưởng hoặc người không có cơ hội thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onhaalbaarheid van het project werd al snel duidelijk."

    "Sự không khả thi của dự án nhanh chóng trở nên rõ ràng."

  • "De commissie onderzocht de onhaalbaarheid van de voorgestelde maatregelen."

    "Ủy ban đã xem xét sự không khả thi của các biện pháp được đề xuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onmogelijkheid(sự không thể) de uitzichtloosheid(sự vô vọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'onhaalbaarheid' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onhaalbaarheid' là 'onhaalbaarheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onhaalbaarheid
De onhaalbaarheid van het project werd al snel duidelijk.
(Tính bất khả thi của dự án nhanh chóng trở nên rõ ràng.)
Số nhiều de onhaalbaarheden
De onhaalbaarheden van verschillende plannen werden besproken.
(Những điều không thể thực hiện được của các kế hoạch khác nhau đã được thảo luận.)
Thể giảm nhẹ het onhaalbaarheidge
Het onhaalbaarheidge van het voorstel werd benadrukt.
(Sự không khả thi nhỏ nhặt của đề xuất đã được nhấn mạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De onhaalbaarheid van het project werd al snel duidelijk, omdat de kosten veel hoger waren dan verwacht."

    "Tính không khả thi của dự án đã nhanh chóng trở nên rõ ràng, vì chi phí cao hơn nhiều so với dự kiến."

  • "Het rapport benadrukte de onhaalbaarheid van de voorgestelde maatregelen in de huidige economische situatie."

    "Bản báo cáo nhấn mạnh tính không khả thi của các biện pháp được đề xuất trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "Vele mensen twijfelden aan de onhaalbaarheid van zijn droom, maar hij bleef vastberaden om het te bereiken."

    "Nhiều người nghi ngờ về tính không khả thi của giấc mơ của anh ấy, nhưng anh ấy vẫn kiên quyết đạt được nó."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De onhaalbaarheid van het project werd al snel duidelijk."

    "Tính không khả thi của dự án đã nhanh chóng trở nên rõ ràng."

  • "Het rapport toonde de onhaalbaarheid van de voorgestelde maatregelen aan."

    "Báo cáo đã chỉ ra tính không khả thi của các biện pháp được đề xuất."

  • "Zullen we een kopje koffie drinken? Ja, een kopje is lekker. Een kopje is een verkleinwoord van het woord 'kop'."

    "Chúng ta sẽ uống một tách cà phê chứ? Vâng, một tách thì ngon. 'Kopje' là một dạng giảm nhẹ của từ 'kop'."