(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de haat
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

de haat

/ɦaːt/
lòng căm hận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de haat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterke afkeer, wrok of kwaadwilligheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự căm ghét, lòng hận thù sâu sắc hoặc ác ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haat kan leiden tot geweld en onrecht."

    "Lòng căm hận có thể dẫn đến bạo lực và bất công."

  • "Hij voelde diepe haat tegenover zijn vijanden."

    "Anh ấy cảm thấy lòng căm hận sâu sắc đối với kẻ thù của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de wrok(sự oán giận, lòng hận thù) de vijandschap(sự thù địch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Haat' là một danh từ đếm được trong tiếng Hà Lan, luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'haat' là 'haat'. Đây là một từ mạnh mẽ, diễn tả sự căm ghét sâu sắc, tương đương với 'lòng căm hận', 'sự thù ghét' trong tiếng Việt. Nó có thể ám chỉ một cảm xúc cá nhân hoặc một thái độ tập thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de haat
De haat tussen hen is diep geworteld.
(Sự thù hận giữa họ đã ăn sâu bén rễ.)
Số nhiều de haten
De haten tussen bevolkingsgroepen kunnen tot conflicten leiden.
(Sự thù hận giữa các nhóm dân cư có thể dẫn đến xung đột.)
Thể giảm nhẹ het haatje
Er was een klein haatje tussen de broers na de ruzie.
(Có một chút hận thù nhỏ giữa hai anh em sau cuộc cãi vã.)