de handicap
'hɛndikɛp
khuyết tật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de handicap" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een lichamelijke of geestelijke aandoening die iemands mogelijkheden beperkt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc các hoạt động của một người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een lichamelijke handicap."
"Anh ấy bị khuyết tật về thể chất."
"Ondanks zijn handicap leidt hij een actief leven."
"Mặc dù bị khuyết tật, anh ấy vẫn có một cuộc sống năng động."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'handicap' là 'de'. Số nhiều của 'handicap' có thể là 'handicaps' hoặc 'handicappen'. 'Beperking' là một từ đồng nghĩa khác, mang nghĩa 'sự hạn chế'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de handicap | Hij heeft een zware handicap. (Anh ấy có một khuyết tật nghiêm trọng.) |
| Số nhiều | de handicaps | De handicaps van de deelnemers varieerden sterk. (Các khuyết tật của những người tham gia rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het handicapje | Een klein handicapje kan soms overwonnen worden. (Một khuyết tật nhỏ đôi khi có thể được khắc phục.) |
