(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beperking
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

de beperking

/də bəˈprɛkɪŋ/
hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beperking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het beperken of de staat van beperkt zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hạn chế, ràng buộc hoặc ép buộc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze beperking is nodig om de veiligheid te garanderen."

    "Sự hạn chế này là cần thiết để đảm bảo an toàn."

  • "Er zijn financiële beperkingen aan het project."

    "Có những hạn chế về tài chính đối với dự án."

  • "De beperking van reizen tijdens de pandemie was strikt."

    "Việc hạn chế đi lại trong đại dịch rất nghiêm ngặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de restrictie(sự hạn chế, sự giới hạn) de limiet(giới hạn) de grens(ranh giới, giới hạn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'beperking' thuộc giống đực, do đó luôn đi kèm mạo từ 'de'. Số nhiều của 'beperking' là 'beperkingen'. Từ này mang nghĩa là sự giới hạn, sự hạn chế, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như quy định, khả năng, hoặc sự tự do.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beperking
De beperking van de snelheid op deze weg is 50 km/u.
(Giới hạn tốc độ trên con đường này là 50 km/h.)
Số nhiều de beperkingen
Er zijn veel beperkingen aan wat je kunt doen met dit budget.
(Có rất nhiều hạn chế đối với những gì bạn có thể làm với ngân sách này.)
Thể giảm nhẹ het beperinkje
Een klein beperinkje in de wet kan grote gevolgen hebben.
(Một hạn chế nhỏ trong luật có thể gây ra hậu quả lớn.)