(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de duisternis
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

de duisternis

/ˈdœystərnɪs/
bóng tối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de duisternis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afwezigheid van licht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái gần như hoặc hoàn toàn tối tăm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De duisternis van de nacht maakte hem bang."

    "Bóng tối của đêm khiến anh ấy sợ hãi."

  • "Hij verdwaalde in de duisternis van het bos."

    "Anh ấy bị lạc trong bóng tối của khu rừng."

  • "De wetenschap bracht licht in de duisternis van het onbekende."

    "Khoa học đã mang ánh sáng đến bóng tối của những điều chưa biết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

donker(tối tăm, tối) schemering(hoàng hôn, chạng vạng) nacht(ban đêm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'duisternis' là 'duisternissen'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc để chỉ sự thiếu hiểu biết, tương tự như 'bóng tối' trong tiếng Việt. Nó khác với 'donker', cũng có nghĩa là tối tăm nhưng thường dùng để chỉ trạng thái hoặc nơi chốn cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de duisternis
De duisternis viel over de stad.
(Bóng tối bao trùm thành phố.)
Số nhiều de duisternissen
De duisternissen van het verleden achtervolgen hem.
(Những bóng tối của quá khứ ám ảnh anh ta.)
Thể giảm nhẹ het duisternisje
In het donkere bos was er een klein duisternisje.
(Trong khu rừng tối, có một chút bóng tối nhỏ.)