de helper
/ˈhɛlpər/
người giúp đỡ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de helper" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die helpt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật giúp đỡ ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De helper bood onmiddellijk zijn hulp aan."
"Người giúp đỡ đã lập tức đưa ra sự giúp đỡ của mình."
"Hij is een waardevolle helper in het team."
"Anh ấy là một người giúp đỡ quý giá trong đội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'helper' giống đực, dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'helpers'. Từ này dùng để chỉ người giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong công việc hoặc một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de helper | De helper bood onmiddellijk zijn diensten aan. (Người trợ giúp ngay lập tức đề nghị giúp đỡ.) |
| Số nhiều | de helpers | De helpers waren essentieel tijdens de ramp. (Những người trợ giúp rất cần thiết trong suốt thảm họa.) |
| Thể giảm nhẹ | het helpertje | Het helpertje was klein maar dapper. (Người giúp đỡ nhỏ bé nhưng dũng cảm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"De helper bood direct zijn diensten aan toen hij het ongeluk zag."
"Người giúp đỡ đề nghị giúp đỡ ngay lập tức khi anh ấy nhìn thấy tai nạn."
-
"Het kind speelt met de bal. Het is een rode bal."
"Đứa trẻ chơi với quả bóng. Đó là một quả bóng màu đỏ."
-
"Ik weet dat hij de afwas zal afwassen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ rửa bát."
