de assistent
/ɑsiˈstɛnt/
trợ lý
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de assistent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die anderen helpt of ondersteunt bij hun werk of taken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De assistent van de dokter belde me om een afspraak te maken."
"Trợ lý của bác sĩ đã gọi cho tôi để đặt lịch hẹn."
"Ze werkt als administratief assistent bij een groot bedrijf."
"Cô ấy làm trợ lý hành chính tại một công ty lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'assistenten'. Từ này có nghĩa tương tự 'người giúp việc', 'phụ tá'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de assistent | De assistent hielp me met mijn vragen. (Người trợ lý đã giúp tôi giải đáp các thắc mắc.) |
| Số nhiều | de assistenten | De assistenten op kantoor zijn erg behulpzaam. (Các trợ lý trong văn phòng rất hữu ích.) |
| Thể giảm nhẹ | het assistentje | Het assistentje bracht koffie rond. (Cô trợ lý nhỏ mang cà phê đi khắp nơi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De assistent helpt de dokter met het organiseren van de afspraken."
"Người trợ lý giúp bác sĩ sắp xếp các cuộc hẹn."
-
"Het is belangrijk dat de assistent nauwkeurig werkt."
"Điều quan trọng là người trợ lý làm việc một cách cẩn thận."
-
"Zij is een uitstekende assistent en is altijd bereid te helpen."
"Cô ấy là một trợ lý xuất sắc và luôn sẵn lòng giúp đỡ."
