de hoogte
/ˈɦɔɪ̯xtə/
độ cao
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de hoogte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets hoog is gemeten vanaf een bepaald nulpunt (meestal de zeespiegel).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độ cao so với một mức chuẩn nhất định, đặc biệt là mực nước biển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Mount Everest heeft een hoogte van 8848 meter."
"Đỉnh Everest có độ cao 8848 mét."
"De hoogte van het gebouw is indrukwekkend."
"Độ cao của tòa nhà thật ấn tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'hoogte'. Số nhiều của 'hoogte' là 'hoogtes'. Từ này thường được dùng để chỉ độ cao về mặt địa lý hoặc độ cao của một vật thể so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de hoogte | De hoogte van de berg is indrukwekkend. (Chiều cao của ngọn núi thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de hoogtes | De hoogtes in de Alpen variëren sterk. (Độ cao ở dãy Alps rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het hoogtetje | We zagen een klein hoogtetje in het landschap. (Chúng tôi thấy một gò đất nhỏ trong cảnh quan.) |
