(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de implementatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ thông tin, Quân sự, Kinh doanh

de implementatie

/ɪmplemɛnˈtaː(t)si/
sự triển khai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de implementatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het implementeren of geïmplementeerd zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động triển khai ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được triển khai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De implementatie van het nieuwe softwaresysteem verliep soepel."

    "Việc triển khai hệ thống phần mềm mới diễn ra suôn sẻ."

  • "We moeten de strategie implementeren om onze doelen te bereiken."

    "Chúng ta phải triển khai chiến lược để đạt được mục tiêu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de uitvoering(sự thực hiện, sự thi hành) de toepassing(sự áp dụng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'implementatie' là 'implementaties'. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc khi đưa một kế hoạch, hệ thống vào thực tế.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de implementatie
De implementatie van het nieuwe systeem verloopt soepel.
(Việc triển khai hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.)
Số nhiều de implementaties
De implementaties van deze strategieën verschillen per afdeling.
(Việc triển khai các chiến lược này khác nhau giữa các phòng ban.)
Thể giảm nhẹ het implementatietje
Een klein implementatietje kan al een groot verschil maken.
(Một sự triển khai nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)