de uitvoering
Định nghĩa "de uitvoering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces of de handeling van het uitvoeren, realiseren of volbrengen van iets, zoals een plan, een bevel, een taak of een muziekstuk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De uitvoering van het project verliep vlekkeloos."
"Việc thực hiện dự án diễn ra suôn sẻ."
"De uitvoering van de nieuwe wet is begonnen."
"Việc thi hành luật mới đã bắt đầu."
"De uitvoering van het muziekstuk was indrukwekkend."
"Buổi biểu diễn bản nhạc đó thật ấn tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'uitvoering' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'uitvoeringen'. Từ này dùng để chỉ việc thực hiện một kế hoạch, một mệnh lệnh, một công việc hoặc một màn trình diễn (như ca nhạc, kịch). Nó nhấn mạnh vào quá trình biến một ý tưởng hoặc kế hoạch thành hành động cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de uitvoering | De uitvoering van het plan is succesvol verlopen. (Việc thực hiện kế hoạch đã diễn ra thành công.) |
| Số nhiều | de uitvoeringen | De uitvoeringen van het toneelstuk waren allemaal uitverkocht. (Tất cả các buổi biểu diễn của vở kịch đều đã bán hết vé.) |
| Thể giảm nhẹ | het uitvoerinkje | Het uitvoerinkje van dat idee was best aardig. (Việc thực hiện nhỏ của ý tưởng đó khá hay.) |
