(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitvoering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

de uitvoering

/ˈœy̯ˌvyrɪŋ/
sự thi hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitvoering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de handeling van het uitvoeren, realiseren of volbrengen van iets, zoals een plan, een bevel, een taak of een muziekstuk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De uitvoering van het project verliep vlekkeloos."

    "Việc thực hiện dự án diễn ra suôn sẻ."

  • "De uitvoering van de nieuwe wet is begonnen."

    "Việc thi hành luật mới đã bắt đầu."

  • "De uitvoering van het muziekstuk was indrukwekkend."

    "Buổi biểu diễn bản nhạc đó thật ấn tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de realisatie(sự thực hiện, sự hiện thực hóa) de volbrenging(sự hoàn thành) de implementatie(sự triển khai, sự áp dụng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'uitvoering' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'uitvoeringen'. Từ này dùng để chỉ việc thực hiện một kế hoạch, một mệnh lệnh, một công việc hoặc một màn trình diễn (như ca nhạc, kịch). Nó nhấn mạnh vào quá trình biến một ý tưởng hoặc kế hoạch thành hành động cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitvoering
De uitvoering van het plan is succesvol verlopen.
(Việc thực hiện kế hoạch đã diễn ra thành công.)
Số nhiều de uitvoeringen
De uitvoeringen van het toneelstuk waren allemaal uitverkocht.
(Tất cả các buổi biểu diễn của vở kịch đều đã bán hết vé.)
Thể giảm nhẹ het uitvoerinkje
Het uitvoerinkje van dat idee was best aardig.
(Việc thực hiện nhỏ của ý tưởng đó khá hay.)