(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de planning
A2
zelfstandig naamwoord A2 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

de planning

[ˈplɑnɪŋ]
lên lịch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de planning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het organiseren van gebeurtenissen, activiteiten of taken in een bepaalde volgorde en op specifieke tijdstippen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động sắp xếp một kế hoạch hoặc chương trình các sự kiện để chúng diễn ra vào những thời điểm thích hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten nog de planning voor het project afronden."

    "Chúng ta vẫn cần hoàn thành việc lên lịch/lập kế hoạch cho dự án."

  • "De planning van de reis was erg gedetailleerd."

    "Việc lên lịch trình cho chuyến đi rất chi tiết."

  • "Heeft u de planning al gezien?"

    "Bạn đã xem lịch trình/kế hoạch chưa?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de planning' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'de planningen'. Đây là một danh từ được tạo ra từ động từ 'plannen' (lên kế hoạch). Nó mang nghĩa hành động hoặc kết quả của việc lập kế hoạch, sắp xếp các công việc, sự kiện vào những thời điểm cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de planning
De planning voor de komende week is klaar.
(Kế hoạch cho tuần tới đã sẵn sàng.)
Số nhiều de planningen
De planningen voor de verschillende projecten zijn op elkaar afgestemd.
(Các kế hoạch cho những dự án khác nhau đã được điều chỉnh phù hợp với nhau.)
Thể giảm nhẹ het plannetje
We hebben een klein plannetje gemaakt voor het weekend.
(Chúng tôi đã lập một kế hoạch nhỏ cho cuối tuần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De planning voor volgende week is nog niet helemaal duidelijk, omdat we nog op bevestiging van de leverancier wachten."

    "Kế hoạch cho tuần tới vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng, vì chúng tôi vẫn đang chờ xác nhận từ nhà cung cấp."

  • "Het museum heeft een strakke planning gemaakt voor de tentoonstelling, zodat alle kunstwerken op tijd tentoongesteld zullen worden. (Lidwoord 'het', Bijzin)"

    "Bảo tàng đã lập một kế hoạch chặt chẽ cho cuộc triển lãm, để tất cả các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày đúng thời gian."

  • "Wij werken de planning van de vergaderingen altijd bij, omdat de agenda regelmatig verandert. (V2-regel, Scheidbare werkwoorden: bijwerken -> werken...bij)"

    "Chúng tôi luôn cập nhật kế hoạch các cuộc họp, vì chương trình nghị sự thường xuyên thay đổi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De planning voor de vergadering is nog niet helemaal klaar."

    "Kế hoạch cho cuộc họp vẫn chưa hoàn toàn hoàn thành."

  • "We moeten de planning strakker maken, zodat we alle deadlines halen."

    "Chúng ta cần làm cho kế hoạch chặt chẽ hơn để có thể đáp ứng tất cả các thời hạn."

  • "Het plannetje is nog niet af."

    "Kế hoạch nhỏ vẫn chưa xong."