(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inbreuk
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Bất động sản

de inbreuk

/ˈɪnbrœyk/
xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inbreuk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een illegale schending van rechten, eigendom of territorium.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép vào đất đai hoặc tài sản của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inbreuk op de privacy is een groot probleem in de moderne samenleving."

    "Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề lớn trong xã hội hiện đại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: inbreuken.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inbreuk
De inbreuk op de privacy is een serieus probleem.
(Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề nghiêm trọng.)
Số nhiều de inbreuken
Er waren meerdere inbreuken op de wet.
(Đã có nhiều vi phạm pháp luật.)
Thể giảm nhẹ het inbreukje
Het was maar een klein inbreukje op de regels.
(Đó chỉ là một sự vi phạm nhỏ đối với các quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De inbreuk op de privacy is een groeiend probleem in de digitale wereld."

    "Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề ngày càng tăng trong thế giới kỹ thuật số."

  • "Het bedrijf heeft een inbreuk op het auteursrecht gepleegd door de software illegaal te kopiëren."

    "Công ty đã vi phạm bản quyền bằng cách sao chép phần mềm bất hợp pháp."

  • "Zij won de eerste prijs, terwijl hij als tweede eindigde."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, trong khi anh ấy về nhì."