(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de naleving
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Luật, Quản lý

de naleving

/ˈnaːleːvɪŋ/
sự tuân thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de naleving" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voldoen aan een regel, eis, afspraak of instructie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tuân thủ, sự phục tùng; hành động hoặc quá trình tuân theo một mong muốn, yêu cầu, đề xuất, quy định hoặc sự cưỡng ép.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De naleving van de verkeersregels is essentieel voor de verkeersveiligheid."

    "Việc tuân thủ luật lệ giao thông là cần thiết cho sự an toàn giao thông."

  • "Er wordt streng gecontroleerd op de naleving van de hygiëneprotocollen."

    "Việc tuân thủ các quy trình vệ sinh đang được kiểm soát chặt chẽ."

  • "Bedrijven moeten de naleving van de nieuwe wetgeving garanderen."

    "Các công ty phải đảm bảo việc tuân thủ luật pháp mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de conformiteit(sự phù hợp, sự tuân thủ) de gehoorzaamheid(sự vâng lời, sự phục tùng) het voldoen aan(sự đáp ứng, sự tuân thủ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'naleving' là giống 'de'. Số nhiều là 'de nalevingen'. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình tuân thủ một cách nghiêm túc các quy tắc, yêu cầu hoặc hướng dẫn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'gehoorzaamheid' (sự vâng lời).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de naleving
De naleving van de regels is essentieel voor een eerlijk proces.
(Việc tuân thủ các quy tắc là điều cần thiết cho một quy trình công bằng.)
Số nhiều de nalevingen
De nalevingen van de nieuwe wet werden nauwlettend gevolgd.
(Sự tuân thủ luật mới đã được theo dõi chặt chẽ.)
Thể giảm nhẹ het nalevinkje
Het nalevinkje van de afspraak werd gezien als een teken van goede wil.
(Sự tuân thủ nhỏ nhặt đối với thỏa thuận được xem như một dấu hiệu của thiện chí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De naleving van de verkeersregels is essentieel voor de veiligheid op de weg."

    "Việc tuân thủ luật giao thông là điều cần thiết cho sự an toàn trên đường."

  • "Het aantal studenten dat zich heeft ingeschreven voor de cursus is 25. De eerste student arriveerde om 9 uur."

    "Số lượng sinh viên đăng ký vào khóa học là 25. Sinh viên đầu tiên đến lúc 9 giờ."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de vergadering deelnemen. Hij belt af. (Scheidbaar werkwoord: afbellen)"

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia cuộc họp. Anh ấy gọi điện báo hủy. (Động từ tách: afbellen)"