(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schending
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Hành chính

de schending

/ˈsxɛndɪŋ/
sự vi phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schending" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het overtreden van een wet, regel, overeenkomst of ander voorschrift.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vi phạm, sự trái ngược, sự chống lại một luật lệ, hiệp ước hoặc quy định khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schending van de mensenrechten is onaanvaardbaar."

    "Sự vi phạm nhân quyền là không thể chấp nhận được."

  • "De schending van het contract leidde tot een rechtszaak."

    "Vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en': de schendingen.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schending
De schending van de privacy is een ernstig probleem.
(Sự vi phạm quyền riêng tư là một vấn đề nghiêm trọng.)
Số nhiều de schendingen
De schendingen van het internationaal recht moeten worden onderzocht.
(Những vi phạm luật pháp quốc tế cần phải được điều tra.)
Thể giảm nhẹ het schendinkje
Een klein schendinkje van de regels is soms onvermijdelijk.
(Một sự vi phạm nhỏ các quy tắc đôi khi là không thể tránh khỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De publicatie van de geheime documenten was een duidelijke schending van de nationale veiligheid."

    "Việc công bố các tài liệu mật là một sự vi phạm rõ ràng an ninh quốc gia."

  • "Het eerste huis dat we bezochten, kostte driehonderdduizend euro."

    "Ngôi nhà đầu tiên chúng tôi ghé thăm có giá ba trăm nghìn euro."

  • "Omdat het morgen regent, gaan we niet naar het strand."

    "Bởi vì ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển."