(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inkoop
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

de inkoop

/ˈɛŋkop/
tìm nguồn cung ứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inkoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het verkrijgen van goederen of diensten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft de inkoop van nieuwe apparatuur uitbesteed."

    "Công ty đã thuê ngoài việc tìm nguồn cung ứng thiết bị mới."

  • "Een efficiënte inkoop is cruciaal voor de winstgevendheid."

    "Việc tìm nguồn cung ứng hiệu quả là rất quan trọng đối với lợi nhuận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de levering(sự cung cấp) het aanbod(sự chào hàng, sự cung ứng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de inkoop' là danh từ giống 'de', có nghĩa là 'việc mua sắm' hoặc 'tìm nguồn cung ứng'. Số nhiều là 'de inkopen'. Nó thường dùng để chỉ hoạt động mua sắm của một tổ chức hoặc công ty, nhưng cũng có thể dùng cho cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inkoop
De inkoop van nieuwe grondstoffen is essentieel voor het productieproces.
(Việc mua nguyên liệu thô mới là rất cần thiết cho quy trình sản xuất.)
Số nhiều de inkopen
De inkopen voor het feest moeten nog gedaan worden.
(Việc mua sắm cho bữa tiệc vẫn chưa được thực hiện.)
Thể giảm nhẹ het inkoopje
Ik doe even een snel inkoopje bij de supermarkt.
(Tôi sẽ đi mua nhanh một chút ở siêu thị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De directeur is verantwoordelijk voor de inkoop van alle kantoorbenodigdheden."

    "Giám đốc chịu trách nhiệm cho việc mua tất cả các văn phòng phẩm."

  • "Zij hebben vijftien boeken besteld, maar ik heb het vijfde boek al gelezen."

    "Họ đã đặt mười lăm cuốn sách, nhưng tôi đã đọc cuốn sách thứ năm rồi."

  • "Omdat hij te laat was, heeft de manager de vergadering afgezegd. (afzeggen - scheidbaar werkwoord)."

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, người quản lý đã hủy cuộc họp. (afzeggen - động từ tách)."

Mạo từ De và Het
  • "De manager is verantwoordelijk voor de inkoop van nieuwe materialen."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm cho việc mua sắm nguyên vật liệu mới."

  • "Het huis is erg groot, maar de tuin is klein. Ik denk dat het mooi is."

    "Ngôi nhà rất lớn, nhưng khu vườn thì nhỏ. Tôi nghĩ rằng nó đẹp."

  • "Ik weet dat hij de inkoop morgen zal voltooien."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành việc mua sắm vào ngày mai."