(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de levering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

de levering

'leːvərɪŋ
cung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de levering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het leveren van goederen of diensten; in de IT, het proces van het opzetten en configureren van IT-infrastructuur en resources.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De levering van de goederen is vertraagd."

    "Việc cung cấp hàng hóa bị trì hoãn."

  • "De provisioning van de servers is geautomatiseerd."

    "Việc cung cấp máy chủ đã được tự động hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verstrekking(sự cung cấp) de voorziening(sự cung cấp, sự chu cấp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'levering' là 'de'. Số nhiều của 'levering' là 'leveringen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de levering
De levering van de goederen is vertraagd.
(Việc giao hàng bị trì hoãn.)
Số nhiều de leveringen
De leveringen vinden plaats op dinsdag en donderdag.
(Việc giao hàng diễn ra vào thứ Ba và thứ Năm.)
Thể giảm nhẹ het leveringetje
Het is maar een klein leveringetje, maar het is belangrijk.
(Đó chỉ là một lô hàng nhỏ, nhưng nó rất quan trọng.)