(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inschrijving
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giáo dục

de inschrijving

/ˈɪnˌsxrɛifɪŋ/
sự nhập học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inschrijving" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van registratie of toelating tot een instelling voor hoger onderwijs, zoals een hogeschool of universiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhập học hoặc việc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inschrijving voor de nieuwe studiejaar begint in mei."

    "Việc nhập học cho năm học mới bắt đầu vào tháng Năm."

  • "U kunt zich online inschrijven voor de cursus."

    "Bạn có thể đăng ký trực tuyến cho khóa học."

  • "De inschrijvingsprocedure aan de universiteit is vrij complex."

    "Thủ tục nhập học tại trường đại học khá phức tạp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aanmelding(sự đăng ký) de registratie(sự đăng ký, sự ghi danh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de inschrijving). Số nhiều là 'de inschrijvingen'. Từ này chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, nhập học vào một trường, đặc biệt là bậc cao đẳng hoặc đại học. Nó khác với 'toelating' (sự chấp nhận, sự cho phép vào học) ở chỗ 'inschrijving' nhấn mạnh vào việc hoàn thành thủ tục đăng ký.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inschrijving
De inschrijving voor de cursus is nu geopend.
(Việc đăng ký cho khóa học hiện đã mở.)
Số nhiều de inschrijvingen
De inschrijvingen voor de wedstrijd zijn overweldigend.
(Số lượng đăng ký cho cuộc thi là rất lớn.)
Thể giảm nhẹ het inschrijvingetje
Ik heb een inschrijvingetje gedaan voor de workshop.
(Tôi đã thực hiện một đăng ký nhỏ cho hội thảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De inschrijving voor de universiteit is nu geopend."

    "Việc đăng ký vào trường đại học hiện đã mở."

  • "Het aantal inschrijvingen is dit jaar aanzienlijk gestegen."

    "Số lượng đăng ký năm nay đã tăng đáng kể."

  • "Na de inschrijving ontvang je een bevestiging."

    "Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được một thư xác nhận."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De inschrijving voor de universiteit is nu geopend."

    "Việc đăng ký vào trường đại học hiện đã mở."

  • "Het huis is mooi, maar het huisje is nog mooier."

    "Ngôi nhà thì đẹp, nhưng ngôi nhà nhỏ còn đẹp hơn."

  • "Ik maak de deur open. Ik maak de deur niet open."

    "Tôi mở cửa. Tôi không mở cửa."