(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de registratie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Chính trị, Âm nhạc

de registratie

/rəˌɣɛˈstraːt͡si/
đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de registratie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het officiële proces van het vastleggen van informatie, zoals namen, adressen of feiten, in een register.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về tên, vật phẩm hoặc chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De registratie van nieuwe leden vindt plaats in het clubhuis."

    "Việc đăng ký thành viên mới diễn ra tại nhà câu lạc bộ."

  • "Voor de registratie van uw kind op school heeft u geboortebewijs nodig."

    "Để đăng ký con bạn vào trường, bạn cần giấy khai sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de inschrijving(sự ghi danh, sự đăng ký) het register(sổ đăng ký, danh bạ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de registratie' là một danh từ giống đực, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de registratie' là 'de registraties'. Từ này có nghĩa tương tự như 'sự ghi danh', 'sự đăng ký' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào quá trình ghi lại thông tin một cách chính thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de registratie
De registratie van nieuwe leden is nu voltooid.
(Việc đăng ký thành viên mới hiện đã hoàn tất.)
Số nhiều de registraties
De registraties van de patiënten worden zorgvuldig bijgehouden.
(Việc đăng ký của bệnh nhân được theo dõi cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het registratietje
Ik heb een klein registratietje gemaakt van de aanwezigen.
(Tôi đã tạo một bản đăng ký nhỏ của những người có mặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De registratie van nieuwe studenten aan de universiteit is verplicht."

    "Việc đăng ký sinh viên mới tại trường đại học là bắt buộc."

  • "Zij is de derde persoon die zich voor deze cursus heeft aangemeld. Gisteren waren het er nog twee."

    "Cô ấy là người thứ ba đăng ký khóa học này. Hôm qua chỉ có hai người."

  • "Ik denk dat hij op de tiende verdieping woont, omdat hij dat mij verteld heeft."

    "Tôi nghĩ anh ấy sống ở tầng mười, vì anh ấy đã nói với tôi điều đó."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De registratie van nieuwe studenten verloopt via de website."

    "Việc đăng ký sinh viên mới được thực hiện thông qua trang web."

  • "Het huis -> Het huisje; De stoel -> Het stoeltje; De bloem -> Het bloemetje."

    "Ngôi nhà -> Ngôi nhà nhỏ; Cái ghế -> Ghế nhỏ; Bông hoa -> Bông hoa nhỏ."

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: dọn dẹp)"