(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inspectie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de inspectie

/ɪnˈspɛksi/
sự kiểm tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inspectie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele of officiële controle of onderzoek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiểm tra, sự thanh tra, sự xem xét kỹ lưỡng để phát hiện thông tin, lỗi, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inspectie van het gebouw duurde uren."

    "Việc kiểm tra tòa nhà kéo dài hàng giờ."

  • "De school kreeg een inspectie van de onderwijsinspectie."

    "Trường học đã nhận được một cuộc thanh tra từ thanh tra giáo dục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'inspectie' là 'de'. Số nhiều của 'inspectie' là 'inspecties'. 'Inspectie' thường mang tính chính thức hơn so với các từ như 'controle' (sự kiểm soát) hoặc 'onderzoek' (sự điều tra).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inspectie
De inspectie van het gebouw was grondig.
(Việc kiểm tra tòa nhà rất kỹ lưỡng.)
Số nhiều de inspecties
De inspecties worden jaarlijks uitgevoerd.
(Các cuộc kiểm tra được thực hiện hàng năm.)
Thể giảm nhẹ het inspectietje
Het inspectietje duurde maar kort.
(Cuộc kiểm tra nhỏ chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De inspectie van de school wees uit dat de veiligheidsprocedures verbeterd moeten worden."

    "Cuộc thanh tra trường học chỉ ra rằng các quy trình an toàn cần được cải thiện."

  • "Ik drink een kopje koffie en eet een broodje kaas."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ và ăn một chiếc bánh mì nhỏ với phô mai."

  • "Wij maken de opdrachten vanavond af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành các bài tập tối nay."