de inspectie
Định nghĩa "de inspectie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een formele of officiële controle of onderzoek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kiểm tra, sự thanh tra, sự xem xét kỹ lưỡng để phát hiện thông tin, lỗi, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De inspectie van het gebouw duurde uren."
"Việc kiểm tra tòa nhà kéo dài hàng giờ."
"De school kreeg een inspectie van de onderwijsinspectie."
"Trường học đã nhận được một cuộc thanh tra từ thanh tra giáo dục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'inspectie' là 'de'. Số nhiều của 'inspectie' là 'inspecties'. 'Inspectie' thường mang tính chính thức hơn so với các từ như 'controle' (sự kiểm soát) hoặc 'onderzoek' (sự điều tra).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de inspectie | De inspectie van het gebouw was grondig. (Việc kiểm tra tòa nhà rất kỹ lưỡng.) |
| Số nhiều | de inspecties | De inspecties worden jaarlijks uitgevoerd. (Các cuộc kiểm tra được thực hiện hàng năm.) |
| Thể giảm nhẹ | het inspectietje | Het inspectietje duurde maar kort. (Cuộc kiểm tra nhỏ chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De inspectie van de school wees uit dat de veiligheidsprocedures verbeterd moeten worden."
"Cuộc thanh tra trường học chỉ ra rằng các quy trình an toàn cần được cải thiện."
-
"Ik drink een kopje koffie en eet een broodje kaas."
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ và ăn một chiếc bánh mì nhỏ với phô mai."
-
"Wij maken de opdrachten vanavond af."
"Chúng tôi sẽ hoàn thành các bài tập tối nay."
