(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onderzoek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Học thuật/Nghiên cứu

het onderzoek

/ɔnˈzuxˌɦuk/
nghiên cứu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onderzoek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een systematisch onderzoek naar een onderwerp om feiten, theorieën, toepassingen, enz. te ontdekken of te herzien

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự kiện, lý thuyết, ứng dụng, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het onderzoek toonde aan dat er een verband is tussen roken en longkanker."

    "Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "De universiteit voert belangrijk onderzoek uit op het gebied van duurzame energie."

    "Trường đại học tiến hành nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực năng lượng bền vững."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de studie(sự nghiên cứu) de research(nghiên cứu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở tiếng Hà Lan, 'onderzoek' là một danh từ giống trung (onzijdig), do đó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'onderzoek' là 'onderzoeken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het onderzoek
Het onderzoek naar de oorzaak van de brand is nog aan de gang.
(Cuộc điều tra về nguyên nhân vụ cháy vẫn đang diễn ra.)
Số nhiều de onderzoeken
De onderzoeken tonen aan dat er een verband is tussen roken en longkanker.
(Các nghiên cứu chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
Thể giảm nhẹ het onderzoekje
Na het onderzoekje bleek dat alles in orde was.
(Sau cuộc kiểm tra nhỏ, hóa ra mọi thứ đều ổn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het onderzoek naar de oorzaken van klimaatverandering is zeer belangrijk voor de toekomst van onze planeet."

    "Cuộc điều tra về nguyên nhân của biến đổi khí hậu là rất quan trọng đối với tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "De studenten voerden het onderzoek uit om meer inzicht te krijgen in de lokale economie, omdat ze een scriptie moeten schrijven."

    "Các sinh viên đã thực hiện cuộc điều tra để hiểu rõ hơn về nền kinh tế địa phương, vì họ phải viết một bài luận."

  • "Nadat de commissie het onderzoek had afgerond, presenteerden ze hun bevindingen aan de directie. (Scheidbaar werkwoord: afronden)"

    "Sau khi ủy ban hoàn thành cuộc điều tra, họ đã trình bày những phát hiện của mình cho ban giám đốc. (Động từ tách: afronden)"