de controle
Định nghĩa "de controle" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om iemands gedrag of het verloop van gebeurtenissen te beïnvloeden of te sturen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền lực để ảnh hưởng hoặc điều khiển hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie heeft de controle over de situatie overgenomen."
"Cảnh sát đã nắm quyền kiểm soát tình hình."
"Hij verloor de controle over zijn auto in de bocht."
"Anh ấy đã mất kiểm soát chiếc xe của mình trong khúc cua."
"Het bedrijf voert regelmatige controles uit op de veiligheidsprocedures."
"Công ty thực hiện các cuộc kiểm soát thường xuyên về các quy trình an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Kiểm soát trong tiếng Hà Lan là 'de controle'. Đây là một danh từ giống đực nên luôn đi kèm mạo từ 'de'. Số nhiều của 'controle' là 'controles'. Danh từ này thường chỉ sự kiểm tra, giám sát hoặc quyền lực để điều khiển một cái gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de controle | De controle was streng. (Cuộc kiểm tra rất nghiêm ngặt.) |
| Số nhiều | de controles | De controles op Schiphol zijn verscherpt. (Các cuộc kiểm tra tại Schiphol đã được thắt chặt.) |
| Thể giảm nhẹ | het controletje | Na het controletje mocht ik doorlopen. (Sau cuộc kiểm tra nhỏ, tôi được phép đi tiếp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie heeft de controle over het budget."
"Ban giám đốc có quyền kiểm soát ngân sách."
-
"Het team verloor de controle over de wedstrijd in de laatste minuten."
"Đội đã mất kiểm soát trận đấu trong những phút cuối cùng."
-
"Omdat hij niet had opgelet, verloor de bestuurder de controle over het voertuig."
"Vì không chú ý, người lái xe đã mất kiểm soát phương tiện."
-
"De overheid heeft de controle over de economie willen behouden."
"Chính phủ muốn duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."
-
"Het is belangrijk om de controle over je eigen emoties te hebben."
"Điều quan trọng là phải kiểm soát được cảm xúc của chính mình."
-
"Na de operatie had hij weinig controle over zijn benen."
"Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy ít kiểm soát được đôi chân của mình."
