de verwaarlozing
Định nghĩa "de verwaarlozing" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verwaarlozen van iets of iemand; de staat van verwaarloosd zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tầm quan trọng rất nhỏ; không đáng kể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verwaarlozing van het gebouw leidde tot structurele problemen."
"Sự bỏ bê tòa nhà đã dẫn đến các vấn đề kết cấu."
"Zijn verwaarlozing van zijn gezondheid had ernstige gevolgen."
"Việc anh ấy bỏ bê sức khỏe của mình đã gây ra hậu quả nghiêm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de verwaarlozing). Số nhiều là 'de verwaarlozingen'. Từ này thường dùng để chỉ sự bỏ bê, không quan tâm hoặc không chăm sóc đến một người, một vật hoặc một nhiệm vụ nào đó, dẫn đến tình trạng tồi tệ hoặc xuống cấp. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc tình trạng bị lãng quên, không được chú ý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verwaarlozing | De verwaarlozing van het kind was overduidelijk. (Sự bỏ bê đứa trẻ là quá rõ ràng.) |
| Số nhiều | de verwaarlozingen | De verwaarlozingen in het verleden hadden grote gevolgen. (Những sự bỏ bê trong quá khứ đã gây ra những hậu quả lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het verwaarlozinkje | Een klein verwaarlozinkje kan soms grote gevolgen hebben. (Một sự bỏ bê nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verwaarlozing van het milieu heeft ernstige gevolgen voor de toekomstige generaties."
"Sự xao nhãng môi trường gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."
-
"Het kind leed onder de verwaarlozing van zijn ouders en kreeg niet de aandacht die het nodig had."
"Đứa trẻ phải chịu đựng sự bỏ bê của cha mẹ và không nhận được sự quan tâm cần thiết."
-
"Omdat hij de tuin verwaarloosde, groeide het onkruid overal en zag het er niet mooi uit."
"Vì anh ấy bỏ bê khu vườn, cỏ dại mọc um tùm khắp nơi và trông nó không đẹp."
-
"De verwaarlozing van het milieu heeft ernstige gevolgen voor onze planeet."
"Sự bỏ bê môi trường có những hậu quả nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta."
-
"Het meervoud van 'de tafel' is 'de tafels'."
"Số nhiều của 'de tafel' là 'de tafels'."
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen."
"Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu."
