(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de-installeren
A2
werkwoord A2 Công nghệ thông tin

de-installeren

[dɛ.ɪn.staˈleː.rə(n)]
gỡ cài đặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de-installeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een programma of software van een computer of apparaat verwijderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gỡ cài đặt một chương trình hoặc phần mềm khỏi máy tính hoặc thiết bị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt het programma eenvoudig de-installeren via het configuratiescherm."

    "Bạn có thể dễ dàng gỡ cài đặt chương trình thông qua bảng điều khiển."

  • "Voordat je een nieuwe versie installeert, is het verstandig om de oude eerst te de-installeren."

    "Trước khi cài đặt phiên bản mới, bạn nên gỡ cài đặt phiên bản cũ trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'de-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik installeer de app.' (Tôi cài đặt ứng dụng). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'de-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik de-installeerde de app.' (Tôi gỡ cài đặt ứng dụng). Lưu ý rằng động từ này có thể được viết liền 'deinstalleren' hoặc tách 'de-installeren' tùy thuộc vào ngữ cảnh và quy tắc chính tả hiện hành. Tuy nhiên, cách viết có gạch nối thường được ưa dùng hơn khi nó là một động từ tách rõ ràng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) de-installeren
Het is noodzakelijk om de software te de-installeren.
(Cần thiết phải gỡ cài đặt phần mềm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) de-installeer
Ik de-installeer het programma nu.
(Tôi đang gỡ cài đặt chương trình bây giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) de-installeerde
Ik de-installeerde de app gisteren.
(Tôi đã gỡ cài đặt ứng dụng ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gede-installeerd
De app is al gede-installeerd.
(Ứng dụng đã được gỡ cài đặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik moet het programma de-installeren omdat het niet meer werkt."

    "Tôi phải gỡ cài đặt chương trình vì nó không còn hoạt động."

  • "Je moet de instructies zorgvuldig lezen voordat je begint."

    "Bạn phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "Ik moet de oude software de-installeren omdat deze niet meer compatibel is."

    "Tôi phải gỡ cài đặt phần mềm cũ vì nó không còn tương thích."

  • "Zij wast zich elke ochtend voordat ze ontbijt."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng trước khi ăn sáng."

  • "Hij scheert zich met een elektrisch scheerapparaat."

    "Anh ấy cạo râu bằng máy cạo râu điện."